| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Tuấn Khang | 6A4 | KNS-00207 | NGHIÊN CỨU BẢN ĐỒ CÁC CỬA SÔNG, HẢI CẢNG VIỆT NAM THẾ KỶ XV | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | 13/10/2026 | 14 |
| 2 | Lê Như Phong | 6A4 | SGKM-00158 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/09/2026 | 36 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Khang | 6A4 | SGKM-00174 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 6 | VŨ MINH GIANG | 21/09/2026 | 36 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Khang | 6A4 | SGKM-00126 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/09/2026 | 36 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Khang | 6A4 | SGKM-00155 | CÔNG NGHỆ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 21/09/2026 | 36 |
| 6 | Nguyễn Hoàng Khang | 6A4 | SGKM-00157 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/09/2026 | 36 |
| 7 | Phạm Quang Vinh | 6A4 | SGKM-00921 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 36 |
| 8 | Phạm Thị Ngọc Khánh | 6A4 | KNS-00205 | TÌNH YÊU LÀ PHÉP NHIỆM MÀU | TUYẾT PHƯƠNG | 13/10/2026 | 14 |
| 9 | Trần Nhật Duy Anh | 6A4 | SGKM-00839 | BT Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 18/09/2026 | 39 |
| 10 | Trần Nhật Duy Anh | 6A4 | SGKM-00797 | CÔNG NGHỆ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 18/09/2026 | 39 |
|