| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Hữu Tiến | 6 A6 | STKC-00371 | CỜ VUA VÁN CỜ HOÀN HẢO | LƯƠNG TRỌNG MINH | 24/09/2026 | 6 |
| 2 | Đặng Thị Lành | 8 A6 | SGKM-00358 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/09/2026 | 16 |
| 3 | Đỗ Văn Trường | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00800 | CÔNG NGHỆ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 11/09/2026 | 19 |
| 4 | Đỗ Văn Trường | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00778 | TOÁN LỚP 6 T1 | HÀ DUY KHOÁI | 11/09/2026 | 19 |
| 5 | Đỗ Văn Trường | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00784 | TOÁN LỚP 6 T2 | HÀ DUY KHOÁI | 11/09/2026 | 19 |
| 6 | Đỗ Văn Trường | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00838 | BT Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 11/09/2026 | 19 |
| 7 | Đỗ Văn Trường | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00789 | BT TOÁN LỚP 6 T2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 11/09/2026 | 19 |
| 8 | Lâm Nhật Minh | 6 A6 | SGKM-00165 | NGỮ VĂN 6 TẬP 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 21/09/2026 | 9 |
| 9 | Lê Nguyệt Ánh | 6 A6 | KNS-00357 | TẠI SAO LO LẮNG -HÃY VUI LÊN | PHẠM HOA PHƯỢNG | 17/09/2026 | 13 |
| 10 | Lê Như Phong | 6 A4 | SGKM-00158 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/09/2026 | 9 |
| 11 | Lê Quỳnh Anh | 7 A5 | SGKM-00762 | MĨ THUẬT LỚP 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 21/09/2026 | 9 |
| 12 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00812 | BT Lịch sử &Địa lý 6 - LS | Đinh Ngọc Bảo | 18/09/2026 | 12 |
| 13 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00804 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | HỒ ĐẮC SƠN, NGUYỄN DUY QUYẾT | 18/09/2026 | 12 |
| 14 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00807 | ÂM NHẠC 6 | HOÀNG LONG, ĐỖ THỊ MINH CHÍNH | 18/09/2026 | 12 |
| 15 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00842 | BT Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 18/09/2026 | 12 |
| 16 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00831 | BT Âm nhạc 6 | Hoàng Long, Đỗ Thị Minh Chính | 18/09/2026 | 12 |
| 17 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00850 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 18/09/2026 | 12 |
| 18 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00833 | BT Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 18/09/2026 | 12 |
| 19 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00917 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 18/09/2026 | 12 |
| 20 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00819 | BT Ngữ văn 6 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 12 |
| 21 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00768 | NGỮ VĂN LỚP 6 T1 | BÙI MẠNH HÙNG, NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 18/09/2026 | 12 |
| 22 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00777 | TOÁN LỚP 6 T1 | HÀ DUY KHOÁI | 18/09/2026 | 12 |
| 23 | Nguyễn Hoàng Khang | 6 A4 | SGKM-00174 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 6 | VŨ MINH GIANG | 21/09/2026 | 9 |
| 24 | Nguyễn Hoàng Khang | 6 A4 | SGKM-00126 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/09/2026 | 9 |
| 25 | Nguyễn Hoàng Khang | 6 A4 | SGKM-00155 | CÔNG NGHỆ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 21/09/2026 | 9 |
| 26 | Nguyễn Hoàng Khang | 6 A4 | SGKM-00157 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/09/2026 | 9 |
| 27 | Nguyễn Hương Uyên | 8 A5 | SGKM-00971 | BT Lịch sử &Địa lý 8 LS | Trịnh Đình Tùng | 22/09/2026 | 8 |
| 28 | Nguyễn Hương Uyên | 8 A5 | SGKM-00975 | BT Lịch sử &Địa lý 8 ĐL | Đào Ngọc Hùng | 22/09/2026 | 8 |
| 29 | Nguyễn Hương Uyên | 8 A5 | SGKM-00940 | BT Toán 8 T1 | Cung Thế Anh, Nguyễn Huy Đoan | 22/09/2026 | 8 |
| 30 | Nguyễn Hương Uyên | 8 A5 | SGKM-00945 | BT Toán 8 T2 | Cung Thế Anh, Nguyễn Huy Đoan | 22/09/2026 | 8 |
| 31 | Nguyễn Hương Uyên | 8 A5 | SGKM-00991 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long, Vũ Mai Lan | 22/09/2026 | 8 |
| 32 | Nguyễn Hương Uyên | 8 A5 | SGKM-00951 | Ngữ văn 8 | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2026 | 8 |
| 33 | Nguyễn Nam Anh | 6 A5 | SGKM-00160 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | HỒ ĐẮC SƠN | 21/09/2026 | 9 |
| 34 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 7 A6 | SGKM-00208 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THỦY | 21/09/2026 | 9 |
| 35 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 6 A6 | KNS-00092 | BÍ QUYẾT HỌC NHANH NHỚ LÂU | ĐỨC NHẬT | 17/09/2026 | 13 |
| 36 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 7 A6 | SGKM-00749 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 7 | VŨ MINH GIANG, ĐÀO NGỌC HÙNG | 21/09/2026 | 9 |
| 37 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 7 A6 | SGKM-00895 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 9 |
| 38 | Nguyễn Thu Hương | | SGKM-00528 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 (BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | VŨ VĂN HÙNG | 14/09/2026 | 16 |
| 39 | Nguyễn Thu Hương | | SGKM-00078 | Bài Tập khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 16 |
| 40 | Nguyễn Thu Hương | | SGKM-00071 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 16 |
| 41 | Nguyễn Thu Hương | | SGKM-00491 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | VŨ VĂN HÙNG... | 14/09/2026 | 16 |
| 42 | Nguyễn Tùng | 8 A5 | TKNN-00068 | Các Dạng bài tập cơ bản và nâng cao tiếng anh 8 | Lưu Văn Thiên | 29/09/2026 | 1 |
| 43 | Phạm Anh Quân | 6 A6 | SGKM-00802 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | HỒ ĐẮC SƠN, NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/09/2026 | 9 |
| 44 | Phạm Duy Anh | 8 A6 | SGKM-00357 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/09/2026 | 16 |
| 45 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | SGKM-00159 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | HỒ ĐẮC SƠN | 21/09/2026 | 9 |
| 46 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | TKTO-00597 | LÀM CHỦ KIẾN THỨC TOOAND BẰNG SƠ ĐỒ TƯ DUY LỚP 6 TẬP 1 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 29/09/2026 | 1 |
| 47 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | KNS-00120 | THIÊN NHIÊN VIỆT NAM | LÊ BÁ THẢO | 29/09/2026 | 1 |
| 48 | Phạm Hữu Minh Chí | 7 A6 | SGKM-00213 | TIN HỌC 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/09/2026 | 9 |
| 49 | Phạm Hữu Minh Chí | 7 A6 | SGKM-00764 | MĨ THUẬT LỚP 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 21/09/2026 | 9 |
| 50 | Phạm Hữu Minh Chí | 7 A6 | SGKM-00751 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 7 | VŨ MINH GIANG, ĐÀO NGỌC HÙNG | 21/09/2026 | 9 |
| 51 | Phạm Lan Anh | 6 A5 | TKTO-00598 | LÀM CHỦ KIẾN THỨC TOOAND BẰNG SƠ ĐỒ TƯ DUY LỚP 6 TẬP 1 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 29/09/2026 | 1 |
| 52 | Phạm Lan Anh | 6 A5 | TKTO-00605 | LÀM CHỦ KIẾN THỨC TOOAND BẰNG SƠ ĐỒ TƯ DUY LỚP 6 TẬP 2 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 29/09/2026 | 1 |
| 53 | Phạm Lan Anh | 6 A5 | STN-00204 | TUỔI THƠ IM LẶNG | DUY KHÁN | 30/09/2026 | 0 |
| 54 | Phạm Lan Anh | 6 A5 | SGKM-00767 | NGỮ VĂN LỚP 6 T1 | BÙI MẠNH HÙNG, NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 21/09/2026 | 9 |
| 55 | Phạm Lan Anh | 6 A5 | SGKM-00919 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 9 |
| 56 | Phạm Lan Anh | 6 A5 | SGKM-00848 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 21/09/2026 | 9 |
| 57 | Phạm Nam Khánh | 6 A5 | SGKM-00808 | ÂM NHẠC 6 | HOÀNG LONG, ĐỖ THỊ MINH CHÍNH | 21/09/2026 | 9 |
| 58 | Phạm Nguyễn Văn Hiếu | 6 A5 | SGKM-00172 | MỸ THUẬT 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 21/09/2026 | 9 |
| 59 | Phạm Nguyễn Văn Hiếu | 6 A5 | SGKM-00809 | ÂM NHẠC 6 | HOÀNG LONG, ĐỖ THỊ MINH CHÍNH | 21/09/2026 | 9 |
| 60 | Phạm Quang Vinh | 6 A4 | SGKM-00921 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 9 |
| 61 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00530 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 (BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | VŨ VĂN HÙNG | 17/09/2026 | 13 |
| 62 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00741 | TOÁN LỚP 7 T1 | HÀ DUY KHOÁI | 16/09/2026 | 14 |
| 63 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00742 | TOÁN LỚP 7 T2 | HÀ DUY KHOÁI | 16/09/2026 | 14 |
| 64 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00852 | BT Toán 7 T1 | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2026 | 14 |
| 65 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00860 | BT Toán 7 T2 | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2026 | 14 |
| 66 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00370 | TIN HỌC 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 16/09/2026 | 14 |
| 67 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00685 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2026 | 14 |
| 68 | Phạm Thị Khánh Vy | 8 A6 | SGKM-00356 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/09/2026 | 16 |
| 69 | Phạm Thị Liên | Giáo viên Xã hội | SGKM-00756 | BÀI TẬP LỊCH SỬ & ĐỊA LÝ 7 | NGUYỄN THỊ CÔI, VŨ VĂN QUÂN | 14/09/2026 | 16 |
| 70 | Phạm Thị Liên | Giáo viên Xã hội | SGKM-00813 | BT Lịch sử &Địa lý 6 - LS | Đinh Ngọc Bảo | 14/09/2026 | 16 |
| 71 | Phạm Thị Liên | Giáo viên Xã hội | SGKM-00916 | BT LS&ĐT 7-ĐL | Nguyễn Đình Giang | 14/09/2026 | 16 |
| 72 | Phạm Thị Liên | Giáo viên Xã hội | SNV-01192 | SÁCH GIÁO VIÊN - LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ LỚP 6 | VŨ MINH GIANG, NGHIÊM ĐÌNH VỲ, ĐÀO NGỌC HÙNG | 14/09/2026 | 16 |
| 73 | Phan Thị Thu Hường | 6 A5 | SGKM-00847 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 21/09/2026 | 9 |
| 74 | Phan Thị Thu Hường | 6 A5 | SGKM-00798 | CÔNG NGHỆ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 21/09/2026 | 9 |
| 75 | Tạ Bảo An | 7 A5 | SGKM-00872 | Ngữ văn 7 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 9 |
| 76 | Tạ Khánh Hiền | 8 A6 | SGKM-01010 | Công nghệ 9 | Lê Huy Hoàng | 18/09/2026 | 12 |
| 77 | Tạ Khánh Hiền | 8 A6 | SGKM-00979 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 18/09/2026 | 12 |
| 78 | Tạ Khánh Hiền | 8 A6 | SGKM-00966 | Lịch sử &Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 18/09/2026 | 12 |
| 79 | Tạ Khánh Hiền | 8 A6 | SGKM-00725 | NGỮ VĂN LỚP 8 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 12 |
| 80 | Tạ Khánh Hiền | 8 A6 | SGKM-00934 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 18/09/2026 | 12 |
| 81 | Tạ Khánh Hiền | 8 A6 | SGKM-00938 | BT Toán 8 T1 | Cung Thế Anh, Nguyễn Huy Đoan | 18/09/2026 | 12 |
| 82 | Tạ Phương Thảo | 7 A5 | SGKM-00875 | Ngữ văn 7 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 9 |
| 83 | Tạ Thị Cẩm Tú | 8 A4 | SGKM-00724 | NGỮ VĂN LỚP 8 | BÙI MẠNH HÙNG | 21/09/2026 | 9 |
| 84 | Tạ Thị Cẩm Tú | 8 A4 | SGKM-00978 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 9 |
| 85 | Tạ Thị Cẩm Tú | 8 A4 | SGKM-01000 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 21/09/2026 | 9 |
| 86 | Tạ Thị Cẩm Tú | 8 A4 | SGKM-00990 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long, Vũ Mai Lan | 21/09/2026 | 9 |
| 87 | Tạ Thị Cẩm Tú | 8 A4 | SGKM-00734 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 8 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/09/2026 | 9 |
| 88 | Trần Nhật Duy Anh | 6 A4 | SGKM-00839 | BT Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 18/09/2026 | 12 |
| 89 | Trần Nhật Duy Anh | 6 A4 | SGKM-00797 | CÔNG NGHỆ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 18/09/2026 | 12 |
| 90 | Trần Nhật Duy Anh | 6 A4 | SGKM-00803 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | HỒ ĐẮC SƠN, NGUYỄN DUY QUYẾT | 18/09/2026 | 12 |
| 91 | Trần Thị Mai Phương | 6 A7 | STN-00165 | THỜI THƠ ẤU CỦA CÁC THIÊN TÀI-TẬP 3 | NGUYỆT MINH | 30/09/2026 | 0 |
| 92 | Trần Thị Mai Phương | 6 A7 | KNS-00106 | TÔI ĐI HỌC | NGUYỄN NGỌC KÝ | 29/09/2026 | 1 |
| 93 | Vũ Bảo Linh | 8 A6 | SGKM-00998 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 21/09/2026 | 9 |
| 94 | Vũ Bảo Linh | 8 A6 | SGKM-00988 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long, Vũ Mai Lan | 21/09/2026 | 9 |
| 95 | Vũ Bình Minh | 7 A7 | KNS-00125 | SỒNG THANH THẢN NHƯ NGƯỜI THUỴ ĐIỂN | TRẦN HOÀNG SƠN | 29/09/2026 | 1 |
| 96 | Vũ Công Dũng | 8 A6 | SGKM-00935 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 21/09/2026 | 9 |
| 97 | Vũ Đình Hiếu | 7 A5 | SGKM-00893 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 9 |
| 98 | Vũ Hà Ngọc | 7 A6 | SGKM-00765 | MĨ THUẬT LỚP 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 21/09/2026 | 9 |
| 99 | Vũ Hà Ngọc | 7 A6 | SGKM-00886 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 21/09/2026 | 9 |
| 100 | Vũ Hoàng Lâm | 9 A7 | SGKM-00707 | Công nghệ-ĐHNN 9 | LÊ HUY HOÀNG | 21/09/2026 | 9 |
| 101 | Vũ Hoàng Lâm | 9 A7 | SGKM-00711 | Công nghệ-ĐHNN 9 | LÊ HUY HOÀNG | 29/09/2026 | 1 |
| 102 | Vũ Hoàng Quyên | 8 A4 | SGKM-00385 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 8 | ĐỖ THANH BÌNH | 21/09/2026 | 9 |
| 103 | Vũ Huy Tập | Giáo viên Xã hội | SGKM-00873 | Ngữ văn 7 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 104 | Vũ Huy Tập | Giáo viên Xã hội | SGKM-00881 | Ngữ văn 7 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 105 | Vũ Huy Tập | Giáo viên Xã hội | SGKM-00769 | NGỮ VĂN LỚP 6 T1 | BÙI MẠNH HÙNG, NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 10/09/2026 | 20 |
| 106 | Vũ Huy Tập | Giáo viên Xã hội | SGKM-00774 | NGỮ VĂN LỚP 6 T2 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2026 | 20 |
| 107 | Vũ Huy Tập | Giáo viên Xã hội | SGKM-00865 | BT Ngữ văn 7 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 108 | Vũ Huy Tập | Giáo viên Xã hội | SGKM-00817 | BT Ngữ văn 6 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 109 | Vũ Huy Tập | Giáo viên Xã hội | SGKM-00824 | BT Ngữ văn 6 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 110 | Vũ Huy Tập | Giáo viên Xã hội | SGKM-00868 | BT Ngữ văn 7 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 111 | Vũ Mạnh Hùng | 6 A6 | SGKM-00849 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 29/09/2026 | 1 |
| 112 | Vũ Minh Hiếu | 8 A6 | SGKM-00359 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/09/2026 | 16 |
| 113 | Vũ Nam Dương | 6 A7 | STKC-00393 | TRUYỆN CỔ TÍCH VIỆT NAM | NHIỀU TÁC GIẢ | 29/09/2026 | 1 |
| 114 | Vũ Phúc Minh Tuấn | 7 A5 | SGKM-00200 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | VŨ VĂN HÙNG | 21/09/2026 | 9 |
| 115 | Vũ Phúc Minh Tuấn | 7 A5 | SGKM-00892 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 9 |
| 116 | Vũ Phúc Minh Tuấn | 7 A5 | SGKM-00210 | TIN HỌC 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/09/2026 | 9 |
| 117 | Vũ Phương Anh | 6 A6 | SGKM-00815 | BT Lịch sử &Địa lý 6 - LS | Đinh Ngọc Bảo | 17/09/2026 | 13 |
| 118 | Vũ Phương Anh | 6 A6 | SGKM-00795 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 6 | VŨ MINH GIANG, ĐÀO NGỌC HÙNG | 17/09/2026 | 13 |
| 119 | Vũ Phương Anh | 6 A7 | STN-00163 | TRUYỆN CỔ TÍCH VỀ LOÀI VẬT | VÂN ANH | 30/09/2026 | 0 |
| 120 | Vũ Phương Anh | 6 A6 | KNS-00070 | VƯỢT LÊN SỐ PHẬN | NGUYỄN THỊ HOÀI THANH | 24/09/2026 | 6 |
| 121 | Vũ Phương Trang | 8 A5 | SGKM-00723 | NGỮ VĂN LỚP 8 | BÙI MẠNH HÙNG | 21/09/2026 | 9 |
| 122 | Vũ Phương Trang | 8 A5 | SGKM-00355 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 21/09/2026 | 9 |
| 123 | Vũ Phương Uyên | 8 A6 | SGKM-00999 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 21/09/2026 | 9 |
| 124 | Vũ Phương Uyên | 8 A6 | SGKM-00733 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 8 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/09/2026 | 9 |
| 125 | Vũ Thanh Bình | 9 A7 | SGKM-00710 | Công nghệ-ĐHNN 9 | LÊ HUY HOÀNG | 29/09/2026 | 1 |
| 126 | Vũ Thanh Bình | 9 A7 | SGKM-00708 | Công nghệ-ĐHNN 9 | LÊ HUY HOÀNG | 21/09/2026 | 9 |
| 127 | Vũ Thị Ánh Nguyệt | 8 A4 | SGKM-00977 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 9 |
| 128 | Vũ Thị Ánh Nguyệt | 8 A4 | SGKM-00989 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long, Vũ Mai Lan | 21/09/2026 | 9 |
| 129 | Vũ Thị Hồng Ngọc | 6 A7 | KNS-00377 | NGƯỜI QUÉT DỌN TÂM HỒN | HẠNH PHAN | 29/09/2026 | 1 |
| 130 | Vũ Thị Thúy Hằng | 6 A6 | SGKM-00920 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 9 |
| 131 | Vũ Thị Yên | 6 A4 | SGKM-00169 | ÂM NHẠC 6 | HOÀNG LONG | 21/09/2026 | 9 |
| 132 | Vũ Thùy Dương | 6 A6 | SGKM-00171 | MỸ THUẬT 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 21/09/2026 | 9 |
| 133 | Vũ Thùy Dương | 6 A6 | TKLS-00126 | LỊCH SỬ VIỆT NAM TỪ NGUỒN GỐC ĐẾN THẾ KỈ XIX | ĐÀO DUY ANH | 24/09/2026 | 6 |
| 134 | Vũ Viết Kiên | 6 A4 | SGKM-00127 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/09/2026 | 9 |
| 135 | Vũ Viết Kiên | 6 A4 | TKTO-00543 | CÁC CHUYÊN ĐỀ CHỌN LỌC TOÁN 6 TẬP 1 | TÔN THÂN | 29/09/2026 | 1 |