| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Thị Lành | 8 A6 | SGKM-00358 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/09/2026 | 43 |
| 2 | Đặng Tuấn Khang | 6 A4 | KNS-00207 | NGHIÊN CỨU BẢN ĐỒ CÁC CỬA SÔNG, HẢI CẢNG VIỆT NAM THẾ KỶ XV | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | 13/10/2026 | 14 |
| 3 | Đoàn Thị Hòe | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00207 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THỦY | 15/10/2026 | 12 |
| 4 | Đoàn Thị Hòe | Giáo viên Tự nhiên | SNV-00977 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 7 sgv | LƯU THU THỦY | 15/10/2026 | 12 |
| 5 | Đoàn Thị Hòe | Giáo viên Tự nhiên | KNS-00124 | THIÊN NHIÊN VIỆT NAM | LÊ BÁ THẢO | 15/10/2026 | 12 |
| 6 | Đoàn Thị Hòe | Giáo viên Tự nhiên | KNS-00156 | SIÊU SAO TIẾNG ANH | NGUYỄN VĂN HIỆP | 15/10/2026 | 12 |
| 7 | Đoàn Thị Hòe | Giáo viên Tự nhiên | KNS-00157 | SIÊU SAO TIẾNG ANH | NGUYỄN VĂN HIỆP | 15/10/2026 | 12 |
| 8 | Đoàn Thị Hòe | Giáo viên Tự nhiên | KNS-00153 | SIÊU SAO TIẾNG ANH | NGUYỄN VĂN HIỆP | 15/10/2026 | 12 |
| 9 | Đoàn Thị Hòe | Giáo viên Tự nhiên | KNS-00160 | SIÊU SAO TIẾNG ANH | NGUYỄN VĂN HIỆP | 15/10/2026 | 12 |
| 10 | Đoàn Thị Hòe | Giáo viên Tự nhiên | KNS-00154 | SIÊU SAO TIẾNG ANH | NGUYỄN VĂN HIỆP | 15/10/2026 | 12 |
| 11 | Đoàn Thị Hòe | Giáo viên Tự nhiên | KNS-00010 | NHỮNG BÍ ẨN SINH GIỚI | NGUYỄN LÂN DŨNG | 15/10/2026 | 12 |
| 12 | Đoàn Thị Hòe | Giáo viên Tự nhiên | KNS-00282 | LUÔN LÀ CẢM HỨNG | ANH THƯ | 15/10/2026 | 12 |
| 13 | Đoàn Thị Hòe | Giáo viên Tự nhiên | KNS-00078 | 10 QUY LUẬT CUỘC SỐNG | VƯƠNG THẢO | 15/10/2026 | 12 |
| 14 | Đoàn Thị Hòe | Giáo viên Tự nhiên | KNS-00320 | HỎI ĐÁP MỌI CHUYỆN-KHTN,KHXH,SK VÀ ĐỜI SỐNG | NGUYỄN LÂN DŨNG | 15/10/2026 | 12 |
| 15 | Đoàn Thị Tươi | | SGKM-01021 | Ngữ Văn 9 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 15/10/2026 | 12 |
| 16 | Đoàn Thị Tươi | | SGKM-01031 | BT Ngữ Văn 9 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 15/10/2026 | 12 |
| 17 | Đoàn Thị Tươi | | SGKM-00981 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 15/10/2026 | 12 |
| 18 | Đoàn Thị Tươi | | SGKM-00986 | BT Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 15/10/2026 | 12 |
| 19 | Đoàn Thị Tươi | | SGKM-00567 | HOẠT ĐỘNG TRỈA NGHIỆM HƯỚNG, NGHIỆP 9(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | LƯU THU THUỶ | 15/10/2026 | 12 |
| 20 | Đoàn Thị Tươi | | SGKM-00552 | BÀI TẬP HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 9(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | TRẦN THỊ THU | 15/10/2026 | 12 |
| 21 | Đoàn Thị Tươi | | SGKM-00617 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 9(BỘ CÁNH DIỀU) | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC... | 15/10/2026 | 12 |
| 22 | Đoàn Thị Tươi | | SGKM-00346 | NGỮ VĂN 8 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/10/2026 | 12 |
| 23 | Đoàn Thị Tươi | | SGKM-00593 | NGỮ VĂN 9 TẬP 1(BỘ CÁNH DIỀU) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/10/2026 | 12 |
| 24 | Đoàn Thị Tươi | | SGKM-00386 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 8 | ĐỖ THANH BÌNH | 15/10/2026 | 12 |
| 25 | Đoàn Thị Tươi | | SGKM-00620 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 9(BỘ CÁNH DIỀU) | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC... | 15/10/2026 | 12 |
| 26 | Đoàn Thị Tươi | | SGKM-00607 | BÀI TẬP GIÁO DỤC CÔNG DÂN 9(BỘ CÁNH DIỀU) | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC... | 15/10/2026 | 12 |
| 27 | Đoàn Thị Tươi | | SNV-01037 | NGỮ VĂN 8 TẬP 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/10/2026 | 12 |
| 28 | Đoàn Thị Tươi | | SNV-01030 | NGỮ VĂN 8 TẬP 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/10/2026 | 12 |
| 29 | Lâm Nhật Minh | 6 A6 | SGKM-00165 | NGỮ VĂN 6 TẬP 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 21/09/2026 | 36 |
| 30 | Lê Mỹ Chi | 6 A5 | TKNN-00127 | TRỌNG TÂM KIẾN THỨC VÀ BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 6 | VŨ THANH HOA | 08/10/2026 | 19 |
| 31 | Lê Mỹ Chi | 6 A5 | TKTO-00597 | LÀM CHỦ KIẾN THỨC TOOAND BẰNG SƠ ĐỒ TƯ DUY LỚP 6 TẬP 1 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 08/10/2026 | 19 |
| 32 | Lê Mỹ Chi | 6 A5 | SGKM-00178 | TÀI LIỆU GD ĐỊA PHƯƠNG TỈNH HẢI DƯƠNG LỚP 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 08/10/2026 | 19 |
| 33 | Lê Như Phong | 6 A4 | SGKM-00158 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/09/2026 | 36 |
| 34 | Lê Quỳnh Anh | 7 A5 | SGKM-00762 | MĨ THUẬT LỚP 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 21/09/2026 | 36 |
| 35 | Lê Vũ Kim Ngân | 9 A5 | TKLS-00002 | Lịch sử thế giới cận đại | Vũ Dương Ninh | 08/10/2026 | 19 |
| 36 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00812 | BT Lịch sử &Địa lý 6 - LS | Đinh Ngọc Bảo | 18/09/2026 | 39 |
| 37 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00804 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | HỒ ĐẮC SƠN, NGUYỄN DUY QUYẾT | 18/09/2026 | 39 |
| 38 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00807 | ÂM NHẠC 6 | HOÀNG LONG, ĐỖ THỊ MINH CHÍNH | 18/09/2026 | 39 |
| 39 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00842 | BT Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 18/09/2026 | 39 |
| 40 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00831 | BT Âm nhạc 6 | Hoàng Long, Đỗ Thị Minh Chính | 18/09/2026 | 39 |
| 41 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00850 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 18/09/2026 | 39 |
| 42 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00833 | BT Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 18/09/2026 | 39 |
| 43 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00917 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 18/09/2026 | 39 |
| 44 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00819 | BT Ngữ văn 6 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 39 |
| 45 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00768 | NGỮ VĂN LỚP 6 T1 | BÙI MẠNH HÙNG, NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 18/09/2026 | 39 |
| 46 | Nghiêm Hoài Thu | 6 A6 | SGKM-00777 | TOÁN LỚP 6 T1 | HÀ DUY KHOÁI | 18/09/2026 | 39 |
| 47 | Nguyễn Hoàng Khang | 6 A4 | SGKM-00174 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 6 | VŨ MINH GIANG | 21/09/2026 | 36 |
| 48 | Nguyễn Hoàng Khang | 6 A4 | SGKM-00126 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/09/2026 | 36 |
| 49 | Nguyễn Hoàng Khang | 6 A4 | SGKM-00155 | CÔNG NGHỆ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 21/09/2026 | 36 |
| 50 | Nguyễn Hoàng Khang | 6 A4 | SGKM-00157 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/09/2026 | 36 |
| 51 | Nguyễn Hương Uyên | 8 A5 | SGKM-00971 | BT Lịch sử &Địa lý 8 LS | Trịnh Đình Tùng | 22/09/2026 | 35 |
| 52 | Nguyễn Hương Uyên | 8 A5 | SGKM-00975 | BT Lịch sử &Địa lý 8 ĐL | Đào Ngọc Hùng | 22/09/2026 | 35 |
| 53 | Nguyễn Hương Uyên | 8 A5 | SGKM-00940 | BT Toán 8 T1 | Cung Thế Anh, Nguyễn Huy Đoan | 22/09/2026 | 35 |
| 54 | Nguyễn Hương Uyên | 8 A5 | SGKM-00945 | BT Toán 8 T2 | Cung Thế Anh, Nguyễn Huy Đoan | 22/09/2026 | 35 |
| 55 | Nguyễn Hương Uyên | 8 A5 | SGKM-00991 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long, Vũ Mai Lan | 22/09/2026 | 35 |
| 56 | Nguyễn Hương Uyên | 8 A5 | SGKM-00951 | Ngữ văn 8 | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2026 | 35 |
| 57 | Nguyễn Nam Anh | 6 A5 | SGKM-00160 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | HỒ ĐẮC SƠN | 21/09/2026 | 36 |
| 58 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 7 A6 | SGKM-00208 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THỦY | 21/09/2026 | 36 |
| 59 | Nguyễn Thị Thơm | | SGKM-00882 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 15/10/2026 | 12 |
| 60 | Nguyễn Thị Thơm | | SGKM-00890 | BT Công nghệ 7 | Đồng Huy Giới | 15/10/2026 | 12 |
| 61 | Nguyễn Thị Thơm | | SGKM-00780 | TOÁN LỚP 6 T1 | HÀ DUY KHOÁI | 15/10/2026 | 12 |
| 62 | Nguyễn Thị Thơm | | SGKM-00105 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 6 | Lưu Thu Thủy | 15/10/2026 | 12 |
| 63 | Nguyễn Thị Thơm | | SGKM-00099 | BÀI TẬP HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 6 | TRẦN THỊ THU | 15/10/2026 | 12 |
| 64 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 7 A6 | SGKM-00749 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 7 | VŨ MINH GIANG, ĐÀO NGỌC HÙNG | 21/09/2026 | 36 |
| 65 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 7 A6 | SGKM-00895 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 36 |
| 66 | Nguyễn Thu Hương | | SGKM-00528 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 (BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | VŨ VĂN HÙNG | 14/09/2026 | 43 |
| 67 | Nguyễn Thu Hương | | SGKM-00078 | Bài Tập khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 43 |
| 68 | Nguyễn Thu Hương | | SGKM-00071 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 43 |
| 69 | Nguyễn Thu Hương | | SGKM-00491 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | VŨ VĂN HÙNG... | 14/09/2026 | 43 |
| 70 | Nguyễn Tùng | 8 A5 | TKNN-00068 | Các Dạng bài tập cơ bản và nâng cao tiếng anh 8 | Lưu Văn Thiên | 29/09/2026 | 28 |
| 71 | Phạm Anh Quân | 6 A6 | SGKM-00802 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | HỒ ĐẮC SƠN, NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/09/2026 | 36 |
| 72 | Phạm Duy Anh | 8 A6 | SGKM-00357 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/09/2026 | 43 |
| 73 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | TKNN-00128 | TRỌNG TÂM KIẾN THỨC VÀ BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 6 | VŨ THANH HOA | 08/10/2026 | 19 |
| 74 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | TKSH-00002 | Kĩ năng làm đề thi và kiểm tra Sinh học 6 | Nguyễn Thế Giang | 08/10/2026 | 19 |
| 75 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | TKHH-00025 | 250 bài toán hóa học chọn lọc | Đào Hữu Vinh | 08/10/2026 | 19 |
| 76 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | TKSH-00004 | Câu hỏi ôn luyện Sinh học 6 | Trịnh Nguyên giao | 08/10/2026 | 19 |
| 77 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | TKTO-00599 | LÀM CHỦ KIẾN THỨC TOOAND BẰNG SƠ ĐỒ TƯ DUY LỚP 6 TẬP 1 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 08/10/2026 | 19 |
| 78 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | TKTO-00603 | LÀM CHỦ KIẾN THỨC TOOAND BẰNG SƠ ĐỒ TƯ DUY LỚP 6 TẬP 2 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 08/10/2026 | 19 |
| 79 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | SGKM-00159 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | HỒ ĐẮC SƠN | 21/09/2026 | 36 |
| 80 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | TKSH-00003 | Kĩ năng làm đề thi và kiểm tra Sinh học 6 | Nguyễn Thế Giang | 26/10/2026 | 1 |
| 81 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | TKNV-00628 | BỒI DƯỠNG TẬP LÀM VĂN 6 QUA NHỮNG BÀI VĂN HAY | TRẦN THỊ THÀNH | 26/10/2026 | 1 |
| 82 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | TKNN-00129 | TRỌNG TÂM KIẾN THỨC VÀ BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 6 | VŨ THANH HOA | 26/10/2026 | 1 |
| 83 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | TKTO-00600 | LÀM CHỦ KIẾN THỨC TOOAND BẰNG SƠ ĐỒ TƯ DUY LỚP 6 TẬP 1 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 26/10/2026 | 1 |
| 84 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | SGKM-00814 | BT Lịch sử &Địa lý 6 - LS | Đinh Ngọc Bảo | 26/10/2026 | 1 |
| 85 | Phạm Hoàng Yến | 6 A5 | TKDL-00039 | Câu hỏi ,bài tập kĩ năng địa 6 | PGS.Nguyễn Đức Vũ | 26/10/2026 | 1 |
| 86 | Phạm Hữu Minh Chí | 7 A6 | SGKM-00213 | TIN HỌC 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/09/2026 | 36 |
| 87 | Phạm Hữu Minh Chí | 7 A6 | SGKM-00764 | MĨ THUẬT LỚP 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 21/09/2026 | 36 |
| 88 | Phạm Hữu Minh Chí | 7 A6 | SGKM-00751 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 7 | VŨ MINH GIANG, ĐÀO NGỌC HÙNG | 21/09/2026 | 36 |
| 89 | Phạm Lan Anh | 6 A5 | SGKM-00767 | NGỮ VĂN LỚP 6 T1 | BÙI MẠNH HÙNG, NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 21/09/2026 | 36 |
| 90 | Phạm Lan Anh | 6 A5 | SGKM-00919 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 36 |
| 91 | Phạm Lan Anh | 6 A5 | SGKM-00848 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 21/09/2026 | 36 |
| 92 | Phạm Lan Anh | 6 A5 | KNS-00083 | CẬU HOÀNG TỬ NHỎ | NGUYỄN THẢO NGUYÊN | 08/10/2026 | 19 |
| 93 | Phạm Lan Anh | 6 A5 | KNS-00364 | TẠI SAO PHẢI HÀNH ĐỘNG | VIỆT KHOA-VIỆT KHƯƠNG | 13/10/2026 | 14 |
| 94 | Phạm Lan Anh | 6 A5 | KNS-00362 | TẠI SAO LO LẮNG -HÃY VUI LÊN | PHẠM HOA PHƯỢNG | 13/10/2026 | 14 |
| 95 | Phạm Nam Khánh | 6 A5 | SGKM-00808 | ÂM NHẠC 6 | HOÀNG LONG, ĐỖ THỊ MINH CHÍNH | 21/09/2026 | 36 |
| 96 | Phạm Ngọc Mai | 9 A5 | TKLS-00001 | Lịch sử thế giới cận đại | Vũ Dương Ninh | 08/10/2026 | 19 |
| 97 | Phạm Nguyễn Nam Cường | 6 A7 | KNS-00013 | ĐIỂM TỰA CỦA NIỀM TIN | TRẦN THỊ LÝ | 13/10/2026 | 14 |
| 98 | Phạm Nguyễn Văn Hiếu | 6 A5 | SGKM-00172 | MỸ THUẬT 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 21/09/2026 | 36 |
| 99 | Phạm Nguyễn Văn Hiếu | 6 A5 | SGKM-00809 | ÂM NHẠC 6 | HOÀNG LONG, ĐỖ THỊ MINH CHÍNH | 21/09/2026 | 36 |
| 100 | Phạm Quang Vinh | 6 A4 | SGKM-00921 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 36 |
| 101 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00741 | TOÁN LỚP 7 T1 | HÀ DUY KHOÁI | 26/10/2026 | 1 |
| 102 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00742 | TOÁN LỚP 7 T2 | HÀ DUY KHOÁI | 26/10/2026 | 1 |
| 103 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00852 | BT Toán 7 T1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/10/2026 | 1 |
| 104 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00860 | BT Toán 7 T2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/10/2026 | 1 |
| 105 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00370 | TIN HỌC 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 26/10/2026 | 1 |
| 106 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00685 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 | VŨ VĂN HÙNG | 26/10/2026 | 1 |
| 107 | Phạm Thị Hợi | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00350 | NGỮ VĂN 8 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/10/2026 | 1 |
| 108 | Phạm Thị Khánh Vy | 8 A6 | SGKM-00356 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/09/2026 | 43 |
| 109 | Phạm Thị Ngọc Khánh | 6 A4 | KNS-00205 | TÌNH YÊU LÀ PHÉP NHIỆM MÀU | TUYẾT PHƯƠNG | 13/10/2026 | 14 |
| 110 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00781 | TOÁN LỚP 6 T1 | HÀ DUY KHOÁI | 26/10/2026 | 1 |
| 111 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00786 | TOÁN LỚP 6 T2 | HÀ DUY KHOÁI | 26/10/2026 | 1 |
| 112 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00791 | BT TOÁN LỚP 6 T2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 26/10/2026 | 1 |
| 113 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00739 | TOÁN LỚP 7 T1 | HÀ DUY KHOÁI | 26/10/2026 | 1 |
| 114 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00746 | TOÁN LỚP 7 T2 | HÀ DUY KHOÁI | 26/10/2026 | 1 |
| 115 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00855 | BT Toán 7 T1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/10/2026 | 1 |
| 116 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00859 | BT Toán 7 T2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/10/2026 | 1 |
| 117 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00932 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 26/10/2026 | 1 |
| 118 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00730 | TOÁN LỚP 8 T2 | HÀ DUY KHOÁI | 26/10/2026 | 1 |
| 119 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00941 | BT Toán 8 T1 | Cung Thế Anh, Nguyễn Huy Đoan | 26/10/2026 | 1 |
| 120 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00946 | BT Toán 8 T2 | Cung Thế Anh, Nguyễn Huy Đoan | 26/10/2026 | 1 |
| 121 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00561 | BÀI TẬP TOÁN 9-TẬP 1(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | HÀ HUY KHOÁI | 26/10/2026 | 1 |
| 122 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00532 | BÀI TẬP TOÁN 9 TẬP 1(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | CUNG THẾ ANH, NGUYỄN HUY ĐOAN | 26/10/2026 | 1 |
| 123 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00578 | BÀI TẬP TOÁN 9-TẬP 2(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | CUNG THẾ ANH, NGUYỄN HUY ĐOAN | 26/10/2026 | 1 |
| 124 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00074 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/10/2026 | 1 |
| 125 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00079 | Bài Tập khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/10/2026 | 1 |
| 126 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00686 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 | VŨ VĂN HÙNG | 26/10/2026 | 1 |
| 127 | Phạm Thị Thảo | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00531 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 (BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | VŨ VĂN HÙNG | 26/10/2026 | 1 |
| 128 | Phan Thị Thu Hường | 6 A5 | SGKM-00847 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 21/09/2026 | 36 |
| 129 | Phan Thị Thu Hường | 6 A5 | SGKM-00798 | CÔNG NGHỆ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 21/09/2026 | 36 |
| 130 | Phương Kim Quý | 6 A5 | STN-00211 | CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN TỐNG XÂM LƯỢC LẦN 2 | HOÀNG LAM | 08/10/2026 | 19 |
| 131 | Tạ Bảo An | 7 A5 | SGKM-00872 | Ngữ văn 7 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 36 |
| 132 | Tạ Khánh Hiền | 8 A6 | SGKM-01010 | Công nghệ 9 | Lê Huy Hoàng | 18/09/2026 | 39 |
| 133 | Tạ Khánh Hiền | 8 A6 | SGKM-00979 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 18/09/2026 | 39 |
| 134 | Tạ Khánh Hiền | 8 A6 | SGKM-00966 | Lịch sử &Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 18/09/2026 | 39 |
| 135 | Tạ Khánh Hiền | 8 A6 | SGKM-00725 | NGỮ VĂN LỚP 8 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 39 |
| 136 | Tạ Khánh Hiền | 8 A6 | SGKM-00934 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 18/09/2026 | 39 |
| 137 | Tạ Khánh Hiền | 8 A6 | SGKM-00938 | BT Toán 8 T1 | Cung Thế Anh, Nguyễn Huy Đoan | 18/09/2026 | 39 |
| 138 | Tạ Phương Thảo | 7 A5 | SGKM-00875 | Ngữ văn 7 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 36 |
| 139 | Tạ Thị Cẩm Tú | 8 A4 | SGKM-00724 | NGỮ VĂN LỚP 8 | BÙI MẠNH HÙNG | 21/09/2026 | 36 |
| 140 | Tạ Thị Cẩm Tú | 8 A4 | SGKM-00978 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 36 |
| 141 | Tạ Thị Cẩm Tú | 8 A4 | SGKM-01000 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 21/09/2026 | 36 |
| 142 | Tạ Thị Cẩm Tú | 8 A4 | SGKM-00990 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long, Vũ Mai Lan | 21/09/2026 | 36 |
| 143 | Tạ Thị Cẩm Tú | 8 A4 | SGKM-00734 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 8 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/09/2026 | 36 |
| 144 | Trần Minh Trung | 6 A7 | KNS-00081 | CẬU HOÀNG TỬ NHỎ | NGUYỄN THẢO NGUYÊN | 08/10/2026 | 19 |
| 145 | Trần Nhật Duy Anh | 6 A4 | SGKM-00839 | BT Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 18/09/2026 | 39 |
| 146 | Trần Nhật Duy Anh | 6 A4 | SGKM-00797 | CÔNG NGHỆ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 18/09/2026 | 39 |
| 147 | Trần Nhật Duy Anh | 6 A4 | SGKM-00803 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | HỒ ĐẮC SƠN, NGUYỄN DUY QUYẾT | 18/09/2026 | 39 |
| 148 | Trần Thị Mai Phương | 6 A7 | KNS-00014 | ĐIỂM TỰA CỦA NIỀM TIN | TRẦN THỊ LÝ | 13/10/2026 | 14 |
| 149 | Vũ Bảo Linh | 8 A6 | SGKM-00998 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 21/09/2026 | 36 |
| 150 | Vũ Bảo Linh | 8 A6 | SGKM-00988 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long, Vũ Mai Lan | 21/09/2026 | 36 |
| 151 | Vũ Bình Minh | 7 A7 | KNS-00441 | ALBERT EINSTEIN LÀ AI | TÔN NỮ THANH BÌNH | 08/10/2026 | 19 |
| 152 | Vũ Công Dũng | 8 A6 | SGKM-00935 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 21/09/2026 | 36 |
| 153 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00435 | BÀI TẬP TOÁN 8 TẬP 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/10/2026 | 12 |
| 154 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00431 | BÀI TẬP TOÁN 8 TẬP 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/10/2026 | 12 |
| 155 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00535 | BÀI TẬP TOÁN 9 TẬP 1(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | CUNG THẾ ANH, NGUYỄN HUY ĐOAN | 15/10/2026 | 12 |
| 156 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00579 | BÀI TẬP TOÁN 9-TẬP 2(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | CUNG THẾ ANH, NGUYỄN HUY ĐOAN | 15/10/2026 | 12 |
| 157 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00338 | TOÁN 8 TẬP 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/10/2026 | 12 |
| 158 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00344 | TOÁN 8 TẬP 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/10/2026 | 12 |
| 159 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00559 | BÀI TẬP TOÁN 9-TẬP 1(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | HÀ HUY KHOÁI | 15/10/2026 | 12 |
| 160 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00570 | HOẠT ĐỘNG TRỈA NGHIỆM HƯỚNG, NGHIỆP 9(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | LƯU THU THUỶ | 15/10/2026 | 12 |
| 161 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00556 | BÀI TẬP HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 9(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | TRẦN THỊ THU | 15/10/2026 | 12 |
| 162 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01148 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 9-SÁCH GIÁO VIÊN(BỘ KẾT NỐI TRI THỨC) | LƯU THU THUỶ | 15/10/2026 | 12 |
| 163 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | TKSH-00073 | Tuyển chọn đề thi HS giỏi 9 thi vào lớp 10 môn sinh | Lê thị Hà | 15/10/2026 | 12 |
| 164 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | TKSH-00077 | TUYỂN CHỌN BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI LỚP 6,7,8 MÔN SINH HỌC | LÊ THANH HÀ | 15/10/2026 | 12 |
| 165 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | TKSH-00076 | Luyện Tập Sinh Học 9 | Vũ Đức Lưu | 15/10/2026 | 12 |
| 166 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00933 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 15/10/2026 | 12 |
| 167 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00728 | TOÁN LỚP 8 T2 | HÀ DUY KHOÁI | 15/10/2026 | 12 |
| 168 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00779 | TOÁN LỚP 6 T1 | HÀ DUY KHOÁI | 15/10/2026 | 12 |
| 169 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00785 | TOÁN LỚP 6 T2 | HÀ DUY KHOÁI | 15/10/2026 | 12 |
| 170 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00790 | BT TOÁN LỚP 6 T2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 15/10/2026 | 12 |
| 171 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00939 | BT Toán 8 T1 | Cung Thế Anh, Nguyễn Huy Đoan | 15/10/2026 | 12 |
| 172 | Vũ Đình Cương | Giáo viên Tự nhiên | SGKM-00944 | BT Toán 8 T2 | Cung Thế Anh, Nguyễn Huy Đoan | 15/10/2026 | 12 |
| 173 | Vũ Đình Hiếu | 7 A5 | SGKM-00893 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 36 |
| 174 | Vũ Hà Ngọc | 7 A6 | SGKM-00765 | MĨ THUẬT LỚP 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 21/09/2026 | 36 |
| 175 | Vũ Hà Ngọc | 7 A6 | SGKM-00886 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 21/09/2026 | 36 |
| 176 | Vũ Hoàng Lâm | 9 A7 | SGKM-00707 | Công nghệ-ĐHNN 9 | LÊ HUY HOÀNG | 21/09/2026 | 36 |
| 177 | Vũ Hoàng Lâm | 9 A7 | SGKM-00711 | Công nghệ-ĐHNN 9 | LÊ HUY HOÀNG | 29/09/2026 | 28 |
| 178 | Vũ Hoàng Quyên | 8 A4 | SGKM-00385 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 8 | ĐỖ THANH BÌNH | 21/09/2026 | 36 |
| 179 | Vũ Mạnh Hùng | 6 A6 | SGKM-00849 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 29/09/2026 | 28 |
| 180 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00851 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê | 26/10/2026 | 1 |
| 181 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00766 | MĨ THUẬT LỚP 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 26/10/2026 | 1 |
| 182 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-01001 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 26/10/2026 | 1 |
| 183 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-01051 | Mĩ thuật 9 | Đình Gia Lê | 26/10/2026 | 1 |
| 184 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-01006 | BT Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 26/10/2026 | 1 |
| 185 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-01056 | BT Mĩ thuật 9 | Đình Gia Lê | 26/10/2026 | 1 |
| 186 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00770 | NGỮ VĂN LỚP 6 T1 | BÙI MẠNH HÙNG, NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 26/10/2026 | 1 |
| 187 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00773 | NGỮ VĂN LỚP 6 T2 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/10/2026 | 1 |
| 188 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00821 | BT Ngữ văn 6 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/10/2026 | 1 |
| 189 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00825 | BT Ngữ văn 6 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/10/2026 | 1 |
| 190 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00918 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 26/10/2026 | 1 |
| 191 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00832 | BT Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 26/10/2026 | 1 |
| 192 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00801 | CÔNG NGHỆ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 26/10/2026 | 1 |
| 193 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00837 | BT Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 26/10/2026 | 1 |
| 194 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00726 | NGỮ VĂN LỚP 8 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/10/2026 | 1 |
| 195 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00950 | Ngữ văn 8 | Bùi Mạnh Hùng | 26/10/2026 | 1 |
| 196 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00956 | BT Ngữ văn 8 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/10/2026 | 1 |
| 197 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00961 | BT Ngữ văn 8 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/10/2026 | 1 |
| 198 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-01011 | Công nghệ 9 | Lê Huy Hoàng | 26/10/2026 | 1 |
| 199 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-01016 | BT Công nghệ 8 | Đặng Văn Nghĩa | 26/10/2026 | 1 |
| 200 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00980 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 26/10/2026 | 1 |
| 201 | Vũ Mạnh Toàn | Giáo viên NN-AN-MT-TD | SGKM-00985 | BT Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 26/10/2026 | 1 |
| 202 | Vũ Minh Hiếu | 8 A6 | SGKM-00359 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/09/2026 | 43 |
| 203 | Vũ Phúc Minh Tuấn | 7 A5 | SGKM-00200 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | VŨ VĂN HÙNG | 21/09/2026 | 36 |
| 204 | Vũ Phúc Minh Tuấn | 7 A5 | SGKM-00892 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 36 |
| 205 | Vũ Phúc Minh Tuấn | 7 A5 | SGKM-00210 | TIN HỌC 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/09/2026 | 36 |
| 206 | Vũ Phương Anh | 6 A6 | SGKM-00815 | BT Lịch sử &Địa lý 6 - LS | Đinh Ngọc Bảo | 17/09/2026 | 40 |
| 207 | Vũ Phương Anh | 6 A6 | SGKM-00795 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 6 | VŨ MINH GIANG, ĐÀO NGỌC HÙNG | 17/09/2026 | 40 |
| 208 | Vũ Phương Anh | 6 A7 | KNS-00080 | CẬU HOÀNG TỬ NHỎ | NGUYỄN THẢO NGUYÊN | 08/10/2026 | 19 |
| 209 | Vũ Phương Anh | 6 A7 | KNS-00465 | BẢN SAO KHÔNG HOÀN HẢO | HÀN BĂNG VŨ | 13/10/2026 | 14 |
| 210 | Vũ Phương Anh | 6 A7 | STN-00183 | CATALONIA-TÌNH YÊU CỦA TÔI | GEORGE ORWELL | 13/10/2026 | 14 |
| 211 | Vũ Phương Anh | 6 A7 | KNS-00460 | BÁC SĨ VUI TÍNH TRẢ LỜI | LÃ VĨNH QUYÊN | 21/10/2026 | 6 |
| 212 | Vũ Phương Anh | 6 A7 | KNS-00339 | TÌNH YÊU THƯƠNG GIA ĐÌNH | ĐÀO THỊ THUÝ NGẦN | 21/10/2026 | 6 |
| 213 | Vũ Phương Anh | 6 A7 | KNS-00389 | DÀNH CHO MẸ MÓN QUÀ TÌNH YÊU | NGUYỄN THỊ CẨM HỒNG | 21/10/2026 | 6 |
| 214 | Vũ Phương Trang | 8 A5 | SGKM-00723 | NGỮ VĂN LỚP 8 | BÙI MẠNH HÙNG | 21/09/2026 | 36 |
| 215 | Vũ Phương Trang | 8 A5 | SGKM-00355 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 21/09/2026 | 36 |
| 216 | Vũ Phương Uyên | 8 A6 | SGKM-00999 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 21/09/2026 | 36 |
| 217 | Vũ Phương Uyên | 8 A6 | SGKM-00733 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 8 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/09/2026 | 36 |
| 218 | Vũ Thanh Bình | 9 A7 | SGKM-00708 | Công nghệ-ĐHNN 9 | LÊ HUY HOÀNG | 21/09/2026 | 36 |
| 219 | Vũ Thanh Bình | 9 A7 | SGKM-00710 | Công nghệ-ĐHNN 9 | LÊ HUY HOÀNG | 29/09/2026 | 28 |
| 220 | Vũ Thảo Hiền | 6 A5 | STN-00161 | TRUYỆN CỔ TÍCH VỀ LOÀI VẬT | VÂN ANH | 13/10/2026 | 14 |
| 221 | Vũ Thị Ánh Nguyệt | 8 A4 | SGKM-00977 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 36 |
| 222 | Vũ Thị Ánh Nguyệt | 8 A4 | SGKM-00989 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long, Vũ Mai Lan | 21/09/2026 | 36 |
| 223 | Vũ Thị Hồng Ngọc | 6 A7 | KNS-00377 | NGƯỜI QUÉT DỌN TÂM HỒN | HẠNH PHAN | 29/09/2026 | 28 |
| 224 | Vũ Thị Ngọc Hà | 6 A5 | KNS-00360 | TẠI SAO LO LẮNG -HÃY VUI LÊN | PHẠM HOA PHƯỢNG | 13/10/2026 | 14 |
| 225 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00008 | Bài tập định tính,câu hỏi thực tế VẬT LÍ 6 | Nguyễn Thanh Hải | 22/10/2026 | 5 |
| 226 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00018 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập vật lí 7 | Bùi Quang Hân | 22/10/2026 | 5 |
| 227 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00017 | Bài tập cơ bản và nâng cao vật lí 7 | Nguyễn Đức Hiệp | 22/10/2026 | 5 |
| 228 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00019 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập vật lí 7 | Bùi Quang Hân | 22/10/2026 | 5 |
| 229 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00020 | Bài tập chọn lọc vật lí 7 | Đoàn Ngọc Can | 22/10/2026 | 5 |
| 230 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00024 | Bồi dưỡng vật lí 7 THCS | Đào văn phúc | 22/10/2026 | 5 |
| 231 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00026 | 121Bài tập vật lí nâng cao 7 | Vũ Thanh Khiết | 22/10/2026 | 5 |
| 232 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00025 | Bài tập vật lí nâng cao 7 | Ngô Quóc Quýnh | 22/10/2026 | 5 |
| 233 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00028 | VởBài tập vật lí 8 | Bùi gia thịnh | 22/10/2026 | 5 |
| 234 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00039 | Hướng dẫn làmBài tập vật lí 8 | Bùi gia thịnh | 22/10/2026 | 5 |
| 235 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00111 | VẬT LÍ CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO 8 | LÊ THỤ THU HÀ | 22/10/2026 | 5 |
| 236 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00060 | Hướng dẫn làm bài tập vật lí 9 | Nguyễn Phúc Thuần | 22/10/2026 | 5 |
| 237 | Vũ Thị Nương | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00037 | Hướng dẫn làmBài tập vật lí 8 | Bùi gia thịnh | 22/10/2026 | 5 |
| 238 | Vũ Thị Thúy Hằng | 6 A6 | SGKM-00920 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 36 |
| 239 | Vũ Thị Yên | 6 A4 | SGKM-00169 | ÂM NHẠC 6 | HOÀNG LONG | 21/09/2026 | 36 |
| 240 | Vũ Thùy Anh | 6 A5 | KNS-00082 | CẬU HOÀNG TỬ NHỎ | NGUYỄN THẢO NGUYÊN | 08/10/2026 | 19 |
| 241 | Vũ Thùy Anh | 6 A5 | SGKM-00177 | TÀI LIỆU GD ĐỊA PHƯƠNG TỈNH HẢI DƯƠNG LỚP 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 08/10/2026 | 19 |
| 242 | Vũ Thùy Anh | 6 A5 | TKLS-00124 | LỊCH SỬ VIỆT NAM TỪ NGUỒN GỐC ĐẾN THẾ KỈ XIX | ĐÀO DUY ANH | 08/10/2026 | 19 |
| 243 | Vũ Thùy Dương | 6 A6 | SGKM-00171 | MỸ THUẬT 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 21/09/2026 | 36 |
| 244 | Vũ Viết Kiên | 6 A4 | SGKM-00127 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/09/2026 | 36 |